menu_book
見出し語検索結果 "đầu đạn" (1件)
đầu đạn
日本語
名弾頭
Tên lửa có khả năng mang đầu đạn.
ミサイルには弾頭を搭載する能力がある。
swap_horiz
類語検索結果 "đầu đạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đầu đạn" (2件)
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
弾道ミサイルは核弾頭を搭載する能力がある。
Tên lửa có khả năng mang đầu đạn.
ミサイルには弾頭を搭載する能力がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)